Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

預かる (あずかる) — giữ hộ, trông nom

預あずかる giữ hộ
Tần suất #4690 Lớp 5 3 ký tự godan verb (-ru) transitive

azukaru

あずかる
Pitch あずかる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 預かる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giữ hộ
  • trông nom

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

預かる

あずかる

預かります

あずかります

Present negative

預からない

あずからない

預かりません

あずかりません

Past

預かった

あずかった

預かりました

あずかりました

Past negative

預からなかった

あずからなかった

預かりませんでした

あずかりませんでした

Te-form

預かって

あずかって

預かりまして

あずかりまして

Potential

預かれる

あずかれる

預かれます

あずかれます

Potential negative

預かれない

あずかれない

預かれません

あずかれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.