預かる (あずかる) — giữ hộ, trông nom
預かる
giữ hộ
Tần suất #4690
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
azukaru
あずかる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あずかる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 預かる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giữ hộ
- trông nom
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
預かる あずかる |
預かります あずかります |
| Present negative |
預からない あずからない |
預かりません あずかりません |
| Past |
預かった あずかった |
預かりました あずかりました |
| Past negative |
預からなかった あずからなかった |
預かりませんでした あずかりませんでした |
| Te-form |
預かって あずかって |
預かりまして あずかりまして |
| Potential |
預かれる あずかれる |
預かれます あずかれます |
| Potential negative |
預かれない あずかれない |
預かれません あずかれません |