ドラム缶 (どらむかん) — drum (e.g. oil, gasoline), metal barrel
ドラム缶
drum (e.g. oil, gasoline)
4 ký tự
noun
doramukan
どらむかん
Ghi nhớ ドラム缶
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- drum (e.g. oil, gasoline)
- metal barrel