(えん) — duyên, mối liên hệ, nhân duyên

えん duyên
Tần suất #2297 1 ký tự noun

en

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • duyên
  • mối liên hệ
  • nhân duyên

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.