人数 (にんずう) — số người, nhân số

にんずう số người
Tần suất #2296 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

ninzuu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • số người
  • nhân số

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.