エネルギー (えねるぎー) — energy
エネルギー
energy
Ghi nhớ エネルギー
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- energy
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- うごいたり はたらいたり する ための 力。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).