Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

エネルギー (えねるぎー) — energy

エネルギー energy
Tần suất #1171 Lớp 4 5 ký tự noun

enerugii

えねるぎー
Post

Ghi nhớ エネルギー

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • energy

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. うごいたり はたらいたり する ための 力(ちから)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.