Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

エンジン (えんじん) — engine

エンジン engine
Tần suất #2123 Lớp 3 4 ký tự noun

enjin

えんじん
Post

Ghi nhớ エンジン

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • engine

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ガソリンなどで 車(くるま)を うごかす きかい。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.