偉い (えらい) — vĩ đại, đáng nể, đáng khâm phục

えら vĩ đại
Tần suất #3178 2 ký tự i-adjective

erai

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vĩ đại
  • đáng nể
  • đáng khâm phục

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.