Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

承る (うけたまわる) — kính nhận, kính tiếp nhận, khiêm nhường nghe

承うけたまわる kính nhận
Tần suất #3179 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

uketamawaru

うけたまわる
Pitch うけたまわる[5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 承る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kính nhận
  • kính tiếp nhận
  • khiêm nhường nghe

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

承る

うけたまわる

承ります

うけたまわります

Present negative

承らない

うけたまわらない

承りません

うけたまわりません

Past

承った

うけたまわった

承りました

うけたまわりました

Past negative

承らなかった

うけたまわらなかった

承りませんでした

うけたまわりませんでした

Te-form

承って

うけたまわって

承りまして

うけたまわりまして

Potential

承れる

うけたまわれる

承れます

うけたまわれます

Potential negative

承れない

うけたまわれない

承れません

うけたまわれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.