承る (うけたまわる) — kính nhận, kính tiếp nhận, khiêm nhường nghe
承る
kính nhận
Tần suất #3179
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
uketamawaru
うけたまわる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うけたまわる[5] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 承る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kính nhận
- kính tiếp nhận
- khiêm nhường nghe
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
承る うけたまわる |
承ります うけたまわります |
| Present negative |
承らない うけたまわらない |
承りません うけたまわりません |
| Past |
承った うけたまわった |
承りました うけたまわりました |
| Past negative |
承らなかった うけたまわらなかった |
承りませんでした うけたまわりませんでした |
| Te-form |
承って うけたまわって |
承りまして うけたまわりまして |
| Potential |
承れる うけたまわれる |
承れます うけたまわれます |
| Potential negative |
承れない うけたまわれない |
承れません うけたまわれません |