(えさ) — mồi, thức ăn cho động vật

えさ mồi
Tần suất #4865 1 ký tự noun

esa

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mồi
  • thức ăn cho động vật

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.