Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

微笑む (ほほえむ) — mỉm cười

微ほほ笑えむ mỉm cười
Tần suất #4866 3 ký tự 混合 mixed godan verb (-mu) intransitive

hohoemu

ほほえむ
Pitch ほほえむ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 微笑む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mỉm cười

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

微笑む

ほほえむ

微笑みます

ほほえみます

Present negative

微笑まない

ほほえまない

微笑みません

ほほえみません

Past

微笑んだ

ほほえんだ

微笑みました

ほほえみました

Past negative

微笑まなかった

ほほえまなかった

微笑みませんでした

ほほえみませんでした

Te-form

微笑んで

ほほえんで

微笑みまして

ほほえみまして

Potential

微笑める

ほほえめる

微笑めます

ほほえめます

Potential negative

微笑めない

ほほえめない

微笑めません

ほほえめません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.