吹く (ふく) — thổi, chơi (nhạc cụ hơi)
吹く
thổi
Tần suất #2263
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ku)
intransitive
transitive
fuku
ふく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふく[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 吹く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thổi
- chơi (nhạc cụ hơi)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
吹く ふく |
吹きます ふきます |
| Present negative |
吹かない ふかない |
吹きません ふきません |
| Past |
吹いた ふいた |
吹きました ふきました |
| Past negative |
吹かなかった ふかなかった |
吹きませんでした ふきませんでした |
| Te-form |
吹いて ふいて |
吹きまして ふきまして |
| Potential |
吹ける ふける |
吹けます ふけます |
| Potential negative |
吹けない ふけない |
吹けません ふけません |