Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

吹く (ふく) — thổi, chơi (nhạc cụ hơi)

吹ふく thổi
Tần suất #2263 2 ký tự godan verb (-ku) intransitive transitive

fuku

ふく
Pitch ふく[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 吹く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thổi
  • chơi (nhạc cụ hơi)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

吹く

ふく

吹きます

ふきます

Present negative

吹かない

ふかない

吹きません

ふきません

Past

吹いた

ふいた

吹きました

ふきました

Past negative

吹かなかった

ふかなかった

吹きませんでした

ふきませんでした

Te-form

吹いて

ふいて

吹きまして

ふきまして

Potential

吹ける

ふける

吹けます

ふけます

Potential negative

吹けない

ふけない

吹けません

ふけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.