吹き込む (ふきこむ) — thổi vào, truyền cảm hứng, thu âm

thổi vào
Tần suất #9493 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) · transitive/intransitive

fukikomu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thổi vào
  • truyền cảm hứng
  • thu âm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.