Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

吹き込む (ふきこむ) — thổi vào, truyền cảm hứng, thu âm

吹ふき込こむ thổi vào
Tần suất #9493 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) intransitive transitive

fukikomu

ふきこむ
Pitch ふきこむ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 吹き込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thổi vào
  • truyền cảm hứng
  • thu âm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

吹き込む

ふきこむ

吹き込みます

ふきこみます

Present negative

吹き込まない

ふきこまない

吹き込みません

ふきこみません

Past

吹き込んだ

ふきこんだ

吹き込みました

ふきこみました

Past negative

吹き込まなかった

ふきこまなかった

吹き込みませんでした

ふきこみませんでした

Te-form

吹き込んで

ふきこんで

吹き込みまして

ふきこみまして

Potential

吹き込める

ふきこめる

吹き込めます

ふきこめます

Potential negative

吹き込めない

ふきこめない

吹き込めません

ふきこめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.