吹き込む (ふきこむ) — thổi vào, truyền cảm hứng, thu âm
吹き込む
thổi vào
Tần suất #9493
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
intransitive
transitive
fukikomu
ふきこむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふきこむ[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 吹き込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thổi vào
- truyền cảm hứng
- thu âm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
吹き込む ふきこむ |
吹き込みます ふきこみます |
| Present negative |
吹き込まない ふきこまない |
吹き込みません ふきこみません |
| Past |
吹き込んだ ふきこんだ |
吹き込みました ふきこみました |
| Past negative |
吹き込まなかった ふきこまなかった |
吹き込みませんでした ふきこみませんでした |
| Te-form |
吹き込んで ふきこんで |
吹き込みまして ふきこみまして |
| Potential |
吹き込める ふきこめる |
吹き込めます ふきこめます |
| Potential negative |
吹き込めない ふきこめない |
吹き込めません ふきこめません |