拭く (ふく) — lau, chùi
拭く
lau
Tần suất #6402
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ku)
transitive
fuku
ふく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 拭く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lau
- chùi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
拭く ふく |
拭きます ふきます |
| Present negative |
拭かない ふかない |
拭きません ふきません |
| Past |
拭いた ふいた |
拭きました ふきました |
| Past negative |
拭かなかった ふかなかった |
拭きませんでした ふきませんでした |
| Te-form |
拭いて ふいて |
拭きまして ふきまして |
| Potential |
拭ける ふける |
拭けます ふけます |
| Potential negative |
拭けない ふけない |
拭けません ふけません |