拭く (ふく) — lau, chùi

lau
Tần suất #6402 2 ký tự godan verb (-ku) · transitive

fuku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lau
  • chùi

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.