Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

拭く (ふく) — lau, chùi

拭ふく lau
Tần suất #6402 2 ký tự godan verb (-ku) transitive

fuku

ふく
Pitch ふく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 拭く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lau
  • chùi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

拭く

ふく

拭きます

ふきます

Present negative

拭かない

ふかない

拭きません

ふきません

Past

拭いた

ふいた

拭きました

ふきました

Past negative

拭かなかった

ふかなかった

拭きませんでした

ふきませんでした

Te-form

拭いて

ふいて

拭きまして

ふきまして

Potential

拭ける

ふける

拭けます

ふけます

Potential negative

拭けない

ふけない

拭けません

ふけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.