Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

払拭 (ふっしょく) — xóa sạch, quét sạch, phất thức

払ふっ拭しょく xóa sạch
Tần suất #8730 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

fusshoku

ふっしょく
Pitch ふっしょく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 払拭

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xóa sạch
  • quét sạch
  • phất thức

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

払拭する

ふっしょくする

払拭します

ふっしょくします

Present negative

払拭しない

ふっしょくしない

払拭しません

ふっしょくしません

Past

払拭した

ふっしょくした

払拭しました

ふっしょくしました

Past negative

払拭しなかった

ふっしょくしなかった

払拭しませんでした

ふっしょくしませんでした

Te-form

払拭して

ふっしょくして

払拭しまして

ふっしょくしまして

Potential

払拭できる

ふっしょくできる

払拭できます

ふっしょくできます

Potential negative

払拭できない

ふっしょくできない

払拭できません

ふっしょくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.