払拭 (ふっしょく) — xóa sạch, quét sạch, phất thức
払拭
xóa sạch
Tần suất #8730
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
fusshoku
ふっしょく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふっしょく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 払拭
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xóa sạch
- quét sạch
- phất thức
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
払拭する ふっしょくする |
払拭します ふっしょくします |
| Present negative |
払拭しない ふっしょくしない |
払拭しません ふっしょくしません |
| Past |
払拭した ふっしょくした |
払拭しました ふっしょくしました |
| Past negative |
払拭しなかった ふっしょくしなかった |
払拭しませんでした ふっしょくしませんでした |
| Te-form |
払拭して ふっしょくして |
払拭しまして ふっしょくしまして |
| Potential |
払拭できる ふっしょくできる |
払拭できます ふっしょくできます |
| Potential negative |
払拭できない ふっしょくできない |
払拭できません ふっしょくできません |