フロント (ふろんと) — front (aspect, weather, war-front, etc.)
フロント
front (aspect, weather, war-front, etc.)
Ghi nhớ フロント
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- front (aspect, weather, war-front, etc.)