震える (ふるえる) — run rẩy, rùng mình, rung
震える
run rẩy
Tần suất #5488
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
furueru
ふるえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふるえる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 震える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- run rẩy
- rùng mình
- rung
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
震える ふるえる |
震えます ふるえます |
| Present negative |
震えない ふるえない |
震えません ふるえません |
| Past |
震えた ふるえた |
震えました ふるえました |
| Past negative |
震えなかった ふるえなかった |
震えませんでした ふるえませんでした |
| Te-form |
震えて ふるえて |
震えまして ふるえまして |
| Potential |
震えられる ふるえられる |
震えられます ふるえられます |
| Potential negative |
震えられない ふるえられない |
震えられません ふるえられません |