Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

震える (ふるえる) — run rẩy, rùng mình, rung

震ふるえる run rẩy
Tần suất #5488 3 ký tự ichidan verb intransitive

furueru

ふるえる
Pitch ふるえる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 震える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • run rẩy
  • rùng mình
  • rung

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

震える

ふるえる

震えます

ふるえます

Present negative

震えない

ふるえない

震えません

ふるえません

Past

震えた

ふるえた

震えました

ふるえました

Past negative

震えなかった

ふるえなかった

震えませんでした

ふるえませんでした

Te-form

震えて

ふるえて

震えまして

ふるえまして

Potential

震えられる

ふるえられる

震えられます

ふるえられます

Potential negative

震えられない

ふるえられない

震えられません

ふるえられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.