大震災 (だいしんさい) — đại thảm họa động đất, đại chấn tai

だいしんさい đại thảm họa động đất
Tần suất #5720 3 ký tự 漢語 kango noun

daishinsai

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đại thảm họa động đất
  • đại chấn tai

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.