ガード (がーど) — guarding, guard
ガード
guarding
Ghi nhớ ガード
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- guarding
- guard
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
がーどする |
がーどします |
| Present negative |
がーどしない |
がーどしません |
| Past |
がーどした |
がーどしました |
| Past negative |
がーどしなかった |
がーどしませんでした |
| Te-form |
がーどして |
がーどしまして |
| Potential |
がーどできる |
がーどできます |
| Potential negative |
がーどできない |
がーどできません |