Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ガード (がーど) — guarding, guard

ガード guarding
Tần suất #8662 Lớp 5 3 ký tự noun suru verb transitive

gaado

がーど
Post

Ghi nhớ ガード

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • guarding
  • guard

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

がーどする

がーどします

Present negative

がーどしない

がーどしません

Past

がーどした

がーどしました

Past negative

がーどしなかった

がーどしませんでした

Te-form

がーどして

がーどしまして

Potential

がーどできる

がーどできます

Potential negative

がーどできない

がーどできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.