ガイド (がいど) — guide, tour guide, conductor
ガイド
guide
Ghi nhớ ガイド
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- guide
- tour guide
- conductor
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
がいどする |
がいどします |
| Present negative |
がいどしない |
がいどしません |
| Past |
がいどした |
がいどしました |
| Past negative |
がいどしなかった |
がいどしませんでした |
| Te-form |
がいどして |
がいどしまして |
| Potential |
がいどできる |
がいどできます |
| Potential negative |
がいどできない |
がいどできません |