Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ガイド (がいど) — guide, tour guide, conductor

ガイド guide
Tần suất #2852 Lớp 4 3 ký tự noun suru verb transitive

gaido

がいど
Post

Ghi nhớ ガイド

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • guide
  • tour guide
  • conductor

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

がいどする

がいどします

Present negative

がいどしない

がいどしません

Past

がいどした

がいどしました

Past negative

がいどしなかった

がいどしませんでした

Te-form

がいどして

がいどしまして

Potential

がいどできる

がいどできます

Potential negative

がいどできない

がいどできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.