がる (がる) — to show signs of being, to feel, to think
がる
to show signs of being
Ghi nhớ がる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to show signs of being
- to feel
- to think
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人が そう かんじて いる ようすを 見せる ことを あらわす ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
がる |
がります |
| Present negative |
がらない |
がりません |
| Past |
がった |
がりました |
| Past negative |
がらなかった |
がりませんでした |
| Te-form |
がって |
がりまして |
| Potential |
がれる |
がれます |
| Potential negative |
がれない |
がれません |