Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

がる (がる) — to show signs of being, to feel, to think

がる to show signs of being
Tần suất #1681 Lớp 3 2 ký tự suffix godan verb (-ru)

garu

がる
Post

Ghi nhớ がる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to show signs of being
  • to feel
  • to think

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)が そう かんじて いる ようすを 見(み)せる ことを あらわす ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

がる

がります

Present negative

がらない

がりません

Past

がった

がりました

Past negative

がらなかった

がりませんでした

Te-form

がって

がりまして

Potential

がれる

がれます

Potential negative

がれない

がれません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.