犠牲 (ぎせい) — hy sinh, nạn nhân

せい hy sinh
Tần suất #2009 2 ký tự 漢語 kango noun

gisei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hy sinh
  • nạn nhân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.