Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

愛情 (あいじょう) — tình yêu, tình cảm, ái tình

愛あい情じょう tình yêu
Tần suất #2010 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun

aijou

あいじょう
Pitch あいじょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 愛情

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tình yêu
  • tình cảm
  • ái tình

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)や ものを たいせつに おもう やさしい きもち。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.