賛成 (さんせい) — tán thành, đồng ý, ủng hộ
sansei
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 賛成
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tán thành
- đồng ý
- ủng hộ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ほかの 人の 考えを いいと 思う。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
賛成する さんせいする |
賛成します さんせいします |
| Present negative |
賛成しない さんせいしない |
賛成しません さんせいしません |
| Past |
賛成した さんせいした |
賛成しました さんせいしました |
| Past negative |
賛成しなかった さんせいしなかった |
賛成しませんでした さんせいしませんでした |
| Te-form |
賛成して さんせいして |
賛成しまして さんせいしまして |
| Potential |
賛成できる さんせいできる |
賛成できます さんせいできます |
| Potential negative |
賛成できない さんせいできない |
賛成できません さんせいできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.