Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

賛成 (さんせい) — tán thành, đồng ý, ủng hộ

賛さん成せい tán thành
Tần suất #1905 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun intransitive suru verb

sansei

さんせい
Pitch さんせい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 賛成

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tán thành
  • đồng ý
  • ủng hộ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ほかの 人(ひと)の 考(かんが)えを いいと 思(おも)う。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

賛成する

さんせいする

賛成します

さんせいします

Present negative

賛成しない

さんせいしない

賛成しません

さんせいしません

Past

賛成した

さんせいした

賛成しました

さんせいしました

Past negative

賛成しなかった

さんせいしなかった

賛成しませんでした

さんせいしませんでした

Te-form

賛成して

さんせいして

賛成しまして

さんせいしまして

Potential

賛成できる

さんせいできる

賛成できます

さんせいできます

Potential negative

賛成できない

さんせいできない

賛成できません

さんせいできません

See all 68 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.