ゴミ箱 (ごみばこ) — thùng rác, sọt rác

ゴミばこ thùng rác
Tần suất #8159 Lớp 3 3 ký tự noun

gomibako

Nghĩa

  • thùng rác
  • sọt rác

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.