ゴミ箱 (ごみばこ) — thùng rác, sọt rác
ゴミ箱
thùng rác
Tần suất #8159
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
3 ký tự
noun
Từ loại (JMdict: n)
gomibako
Nghĩa
- thùng rác
- sọt rác