ゴミ箱 (ごみばこ) — thùng rác, sọt rác
ゴミ箱
thùng rác
Ghi nhớ ゴミ箱
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thùng rác
- sọt rác