箱 (はこ) — hộp, thùng
箱
hộp
Tần suất #1351
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
1 ký tự
counter
noun
suffix
hako
はこ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はこ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 箱
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hộp
- thùng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものを 入れて おく、しかくい いれもの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
箱の表示が似ていたからです。
Hako no hyouji ga nite ita kara desu.
Because the labels on the boxes looked similar.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 止める勇気と、原因を探す目