如し (ごとし) — giống như, tựa như, như thể
如し
giống như
Tần suất #5335
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
auxiliary verb
Từ loại (JMdict: aux-v)
gotoshi
Nghĩa
- giống như
- tựa như
- như thể