欠如 (けつじょ) — thiếu hụt, khiếm khuyết, khuyết như
欠如
thiếu hụt
Tần suất #5551
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
ketsujo
けつじょ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けつじょ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 欠如
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thiếu hụt
- khiếm khuyết
- khuyết như
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
欠如する けつじょする |
欠如します けつじょします |
| Present negative |
欠如しない けつじょしない |
欠如しません けつじょしません |
| Past |
欠如した けつじょした |
欠如しました けつじょしました |
| Past negative |
欠如しなかった けつじょしなかった |
欠如しませんでした けつじょしませんでした |
| Te-form |
欠如して けつじょして |
欠如しまして けつじょしまして |
| Potential |
欠如できる けつじょできる |
欠如できます けつじょできます |
| Potential negative |
欠如できない けつじょできない |
欠如できません けつじょできません |