Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

欠如 (けつじょ) — thiếu hụt, khiếm khuyết, khuyết như

欠けつ如じょ thiếu hụt
Tần suất #5551 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

ketsujo

けつじょ
Pitch けつじょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 欠如

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thiếu hụt
  • khiếm khuyết
  • khuyết như

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

欠如する

けつじょする

欠如します

けつじょします

Present negative

欠如しない

けつじょしない

欠如しません

けつじょしません

Past

欠如した

けつじょした

欠如しました

けつじょしました

Past negative

欠如しなかった

けつじょしなかった

欠如しませんでした

けつじょしませんでした

Te-form

欠如して

けつじょして

欠如しまして

けつじょしまして

Potential

欠如できる

けつじょできる

欠如できます

けつじょできます

Potential negative

欠如できない

けつじょできない

欠如できません

けつじょできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.