(ぐん) — bầy, đàn, quần

ぐん bầy
Tần suất #2103 Lớp 5 1 ký tự noun

gun

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bầy
  • đàn
  • quần

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.