群れ (むれ) — bầy, đàn, nhóm

bầy
Tần suất #6011 Lớp 5 2 ký tự noun

mure

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bầy
  • đàn
  • nhóm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.