(はだ) — da, làn da

はだ da
Tần suất #2145 1 ký tự noun

hada

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • da
  • làn da

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.