Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

信仰 (しんこう) — tín ngưỡng, đức tin

信しん仰こう tín ngưỡng
Tần suất #2146 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shinkou

しんこう
Pitch しんこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 信仰

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tín ngưỡng
  • đức tin

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. かみさまや ほとけさまを ふかく しんじて、たいせつに する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

信仰する

しんこうする

信仰します

しんこうします

Present negative

信仰しない

しんこうしない

信仰しません

しんこうしません

Past

信仰した

しんこうした

信仰しました

しんこうしました

Past negative

信仰しなかった

しんこうしなかった

信仰しませんでした

しんこうしませんでした

Te-form

信仰して

しんこうして

信仰しまして

しんこうしまして

Potential

信仰できる

しんこうできる

信仰できます

しんこうできます

Potential negative

信仰できない

しんこうできない

信仰できません

しんこうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.