信仰 (しんこう) — tín ngưỡng, đức tin

しんこう tín ngưỡng
Tần suất #2146 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shinkou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tín ngưỡng
  • đức tin

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.