信仰 (しんこう) — tín ngưỡng, đức tin
信仰
tín ngưỡng
Tần suất #2146
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shinkou
しんこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しんこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 信仰
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tín ngưỡng
- đức tin
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- かみさまや ほとけさまを ふかく しんじて、たいせつに する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
信仰する しんこうする |
信仰します しんこうします |
| Present negative |
信仰しない しんこうしない |
信仰しません しんこうしません |
| Past |
信仰した しんこうした |
信仰しました しんこうしました |
| Past negative |
信仰しなかった しんこうしなかった |
信仰しませんでした しんこうしませんでした |
| Te-form |
信仰して しんこうして |
信仰しまして しんこうしまして |
| Potential |
信仰できる しんこうできる |
信仰できます しんこうできます |
| Potential negative |
信仰できない しんこうできない |
信仰できません しんこうできません |