Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

剥がす (はがす) — bóc ra, lột ra

剥はがす bóc ra
3 ký tự godan verb (-su) transitive

hagasu

はがす
Pitch はがす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 剥がす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bóc ra
  • lột ra

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

剥がす

はがす

剥がします

はがします

Present negative

剥がさない

はがさない

剥がしません

はがしません

Past

剥がした

はがした

剥がしました

はがしました

Past negative

剥がさなかった

はがさなかった

剥がしませんでした

はがしませんでした

Te-form

剥がして

はがして

剥がしまして

はがしまして

Potential

剥がせる

はがせる

剥がせます

はがせます

Potential negative

剥がせない

はがせない

剥がせません

はがせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.