剥がす (はがす) — bóc ra, lột ra
剥がす
bóc ra
3 ký tự
godan verb (-su)
transitive
hagasu
はがす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はがす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 剥がす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bóc ra
- lột ra
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
剥がす はがす |
剥がします はがします |
| Present negative |
剥がさない はがさない |
剥がしません はがしません |
| Past |
剥がした はがした |
剥がしました はがしました |
| Past negative |
剥がさなかった はがさなかった |
剥がしませんでした はがしませんでした |
| Te-form |
剥がして はがして |
剥がしまして はがしまして |
| Potential |
剥がせる はがせる |
剥がせます はがせます |
| Potential negative |
剥がせない はがせない |
剥がせません はがせません |