剥 — đến
はがす
剥
đến
はがす
U+5265
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #2383
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1227
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 剥
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đến
Readings
- On'yomi
- はく haku ほく hoku
- Kun'yomi
- へ he へず hezu む mu は ha
Từ vựng
は ha Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
む mu Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Từ theo tần suất và cấp lớp
4 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 剥: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 4 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.