伯爵 (はくしゃく) — bá tước

はくしゃく bá tước
Tần suất #9569 2 ký tự 漢語 kango noun

hakushaku

Pitch しゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bá tước

Từ liên quan

Từ chứa 伯 (1)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.