Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

内職 (ないしょく) — việc làm thêm tại nhà, nội chức

内ない職しょく việc làm thêm tại nhà
Tần suất #9570 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

naishoku

ないしょく
Pitch ないしょく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 内職

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • việc làm thêm tại nhà
  • nội chức

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

内職する

ないしょくする

内職します

ないしょくします

Present negative

内職しない

ないしょくしない

内職しません

ないしょくしません

Past

内職した

ないしょくした

内職しました

ないしょくしました

Past negative

内職しなかった

ないしょくしなかった

内職しませんでした

ないしょくしませんでした

Te-form

内職して

ないしょくして

内職しまして

ないしょくしまして

Potential

内職できる

ないしょくできる

内職できます

ないしょくできます

Potential negative

内職できない

ないしょくできない

内職できません

ないしょくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.