はねる (はねる) — to jump, to leap, to prance
はねる
to jump
Ghi nhớ はねる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to jump
- to leap
- to prance
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
はねる |
はねます |
| Present negative |
はねない |
はねません |
| Past |
はねた |
はねました |
| Past negative |
はねなかった |
はねませんでした |
| Te-form |
はねて |
はねまして |
| Potential |
はねられる |
はねられます |
| Potential negative |
はねられない |
はねられません |