Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

はねる (はねる) — to jump, to leap, to prance

はねる to jump
Tần suất #5613 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb intransitive

haneru

はねる
Post

Ghi nhớ はねる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to jump
  • to leap
  • to prance

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

はねる

はねます

Present negative

はねない

はねません

Past

はねた

はねました

Past negative

はねなかった

はねませんでした

Te-form

はねて

はねまして

Potential

はねられる

はねられます

Potential negative

はねられない

はねられません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.