腫れる (はれる) — to swell (from inflammation), to become swollen
腫れる
to swell (from inflammation)
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
hareru
はれる
Ghi nhớ 腫れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to swell (from inflammation)
- to become swollen
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
腫れる はれる |
腫れます はれます |
| Present negative |
腫れない はれない |
腫れません はれません |
| Past |
腫れた はれた |
腫れました はれました |
| Past negative |
腫れなかった はれなかった |
腫れませんでした はれませんでした |
| Te-form |
腫れて はれて |
腫れまして はれまして |
| Potential |
腫れられる はれられる |
腫れられます はれられます |
| Potential negative |
腫れられない はれられない |
腫れられません はれられません |