Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

腫れる (はれる) — to swell (from inflammation), to become swollen

腫はれる to swell (from inflammation)
3 ký tự ichidan verb intransitive

hareru

はれる
Post

Ghi nhớ 腫れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to swell (from inflammation)
  • to become swollen

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

腫れる

はれる

腫れます

はれます

Present negative

腫れない

はれない

腫れません

はれません

Past

腫れた

はれた

腫れました

はれました

Past negative

腫れなかった

はれなかった

腫れませんでした

はれませんでした

Te-form

腫れて

はれて

腫れまして

はれまして

Potential

腫れられる

はれられる

腫れられます

はれられます

Potential negative

腫れられない

はれられない

腫れられません

はれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.