貼る (はる) — dán, đính

dán
Tần suất #1729 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive/intransitive

haru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dán
  • đính

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.