珍しい (めずらしい) — hiếm, lạ, khác thường

めずらしい hiếm
Tần suất #1730 3 ký tự i-adjective

mezurashii

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hiếm
  • lạ
  • khác thường

Kanji được dùng

Từ liên quan

Từ chứa 珍 (1)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.