はる (はる) — to do
はる
to do
Ghi nhớ はる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to do
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
はる |
はります |
| Present negative |
はらない |
はりません |
| Past |
はった |
はりました |
| Past negative |
はらなかった |
はりませんでした |
| Te-form |
はって |
はりまして |
| Potential |
はれる |
はれます |
| Potential negative |
はれない |
はれません |