Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

はる (はる) — to do

はる to do
Tần suất #2850 Lớp 4 2 ký tự auxiliary verb godan verb (-ru)

haru

はる
Post

Ghi nhớ はる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to do

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

はる

はります

Present negative

はらない

はりません

Past

はった

はりました

Past negative

はらなかった

はりませんでした

Te-form

はって

はりまして

Potential

はれる

はれます

Potential negative

はれない

はれません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.