Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

はさむ (はさむ) — to hold between (e.g. one's fingers, chopsticks), to grip (from both sides)

はさむ to hold between (e.g. one's fingers, chopsticks)
Tần suất #7880 Lớp 5 3 ký tự godan verb (-mu) transitive

hasamu

はさむ
Post

Ghi nhớ はさむ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to hold between (e.g. one's fingers, chopsticks)
  • to grip (from both sides)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

はさむ

はさみます

Present negative

はさまない

はさみません

Past

はさんだ

はさみました

Past negative

はさまなかった

はさみませんでした

Te-form

はさんで

はさみまして

Potential

はさめる

はさめます

Potential negative

はさめない

はさめません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.