はさむ (はさむ) — to hold between (e.g. one's fingers, chopsticks), to grip (from both sides)
はさむ
to hold between (e.g. one's fingers, chopsticks)
Ghi nhớ はさむ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to hold between (e.g. one's fingers, chopsticks)
- to grip (from both sides)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
はさむ |
はさみます |
| Present negative |
はさまない |
はさみません |
| Past |
はさんだ |
はさみました |
| Past negative |
はさまなかった |
はさみませんでした |
| Te-form |
はさんで |
はさみまして |
| Potential |
はさめる |
はさめます |
| Potential negative |
はさめない |
はさめません |