(はしら) — cây cột, trụ, cột

はしら cây cột
Tần suất #2496 Lớp 3 1 ký tự noun

hashira

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cây cột
  • trụ
  • cột

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.