Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

苦しむ (くるしむ) — đau khổ, chịu đựng

苦くるしむ đau khổ
Tần suất #2497 Lớp 3 3 ký tự godan verb (-mu) intransitive

kurushimu

くるしむ
Pitch くるしむ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 苦しむ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đau khổ
  • chịu đựng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

苦しむ

くるしむ

苦しみます

くるしみます

Present negative

苦しまない

くるしまない

苦しみません

くるしみません

Past

苦しんだ

くるしんだ

苦しみました

くるしみました

Past negative

苦しまなかった

くるしまなかった

苦しみませんでした

くるしみませんでした

Te-form

苦しんで

くるしんで

苦しみまして

くるしみまして

Potential

苦しめる

くるしめる

苦しめます

くるしめます

Potential negative

苦しめない

くるしめない

苦しめません

くるしめません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.