苦しむ (くるしむ) — đau khổ, chịu đựng
kurushimu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 苦しむ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đau khổ
- chịu đựng
Usage examples
-
第二次世界大戦では、日本の人々も空襲や食料不足などで苦しみました。
Dai niji sekai taisen de wa, nihon no hitobito mo kuushuu ya shokuryou fusoku nado de kurushimimashita.
During World War II, people in Japan also suffered from air raids and food shortages, among other hardships.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 近代、戦争、そして暮らしを作り直す
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
苦しむ くるしむ |
苦しみます くるしみます |
| Present negative |
苦しまない くるしまない |
苦しみません くるしみません |
| Past |
苦しんだ くるしんだ |
苦しみました くるしみました |
| Past negative |
苦しまなかった くるしまなかった |
苦しみませんでした くるしみませんでした |
| Te-form |
苦しんで くるしんで |
苦しみまして くるしみまして |
| Potential |
苦しめる くるしめる |
苦しめます くるしめます |
| Potential negative |
苦しめない くるしめない |
苦しめません くるしめません |