(はたけ) — ruộng, cánh đồng, nương rẫy

はたけ ruộng
Tần suất #2499 Lớp 3 1 ký tự noun

hatake

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ruộng
  • cánh đồng
  • nương rẫy

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.