(じく) — trục, trục xoay

じく trục
Tần suất #2498 1 ký tự noun

jiku

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trục
  • trục xoay

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.