(へん) — vùng lân cận, khu vực, phía

へん vùng lân cận
Tần suất #1650 Lớp 4 1 ký tự noun

hen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vùng lân cận
  • khu vực
  • phía

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.