Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

暮らす (くらす) — sinh sống, sống, mưu sinh

暮くらす sinh sống
Tần suất #1651 Lớp 6 3 ký tự suffix godan verb (-su) intransitive transitive

kurasu

くらす
Pitch くらす[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 暮らす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sinh sống
  • sống
  • mưu sinh

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 家(いえ)で たべたり ねたりして、毎日(まいにち)を すごす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

暮らす

くらす

暮らします

くらします

Present negative

暮らさない

くらさない

暮らしません

くらしません

Past

暮らした

くらした

暮らしました

くらしました

Past negative

暮らさなかった

くらさなかった

暮らしませんでした

くらしませんでした

Te-form

暮らして

くらして

暮らしまして

くらしまして

Potential

暮らせる

くらせる

暮らせます

くらせます

Potential negative

暮らせない

くらせない

暮らせません

くらせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.