暮らす (くらす) — sinh sống, sống, mưu sinh
kurasu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 暮らす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sinh sống
- sống
- mưu sinh
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 家で たべたり ねたりして、毎日を すごす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
有名な人物の決断だけでなく、その下で暮らした人にも目を向けたいところです。
Yuumei na jinbutsu no ketsudan dake de naku, sono moto de kurashita hito ni mo me o muketai tokoro desu.
We should look not only at the decisions of famous figures, but also at the people who lived under them.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 政府が変わっても、争いは続いた
+more (2) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
暮らす くらす |
暮らします くらします |
| Present negative |
暮らさない くらさない |
暮らしません くらしません |
| Past |
暮らした くらした |
暮らしました くらしました |
| Past negative |
暮らさなかった くらさなかった |
暮らしませんでした くらしませんでした |
| Te-form |
暮らして くらして |
暮らしまして くらしまして |
| Potential |
暮らせる くらせる |
暮らせます くらせます |
| Potential negative |
暮らせない くらせない |
暮らせません くらせません |