暮らす (くらす) — sinh sống, sống, mưu sinh

らす sinh sống
Tần suất #1651 Lớp 6 3 ký tự godan verb (-su) · transitive/intransitive

kurasu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sinh sống
  • sống
  • mưu sinh

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.