皮膚 (ひふ) — da, bì phu

da
Tần suất #3450 2 ký tự 漢語 kango noun

hifu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • da
  • bì phu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.