(ひじ) — khuỷu tay, cùi chỏ

ひじ khuỷu tay
Tần suất #8403 1 ký tự noun

hiji

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khuỷu tay
  • cùi chỏ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.