Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

振るう (ふるう) — vung, khoa trương, phát huy

振ふるるう vung
Tần suất #8404 3 ký tự godan verb (-u) transitive

furuu

ふるう
Pitch ふるう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 振るう

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vung
  • khoa trương
  • phát huy

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

振るう

ふるう

振るいます

ふるいます

Present negative

振るわない

ふるわない

振るいません

ふるいません

Past

振るった

ふるった

振るいました

ふるいました

Past negative

振るわなかった

ふるわなかった

振るいませんでした

ふるいませんでした

Te-form

振るって

ふるって

振るいまして

ふるいまして

Potential

振るえる

ふるえる

振るえます

ふるえます

Potential negative

振るえない

ふるえない

振るえません

ふるえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.