振るう (ふるう) — vung, khoa trương, phát huy
振るう
vung
Tần suất #8404
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
godan verb (-u)
transitive
furuu
ふるう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふるう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 振るう
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vung
- khoa trương
- phát huy
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
振るう ふるう |
振るいます ふるいます |
| Present negative |
振るわない ふるわない |
振るいません ふるいません |
| Past |
振るった ふるった |
振るいました ふるいました |
| Past negative |
振るわなかった ふるわなかった |
振るいませんでした ふるいませんでした |
| Te-form |
振るって ふるって |
振るいまして ふるいまして |
| Potential |
振るえる ふるえる |
振るえます ふるえます |
| Potential negative |
振るえない ふるえない |
振るえません ふるえません |